hemlock tree

hemlock tree

A tall hemlock tree stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Cây độc cần (hoặc cây thông độc cần) một loại cây thường xanh, thuộc họ thông (Pinaceae), hình kim vỏ cây màu nâu xám. Gỗ của cây này được dùng trong xây dựng sản xuất giấy, nhưng tất cả các bộ phận của cây đều chứa chất độc (alkaloid coniine) có thể gây ngộ độc nghiêm trọng nếu ăn phải.

dụ sử dụng
  • (Cây độc cần thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, mát mẻBắc Mỹ.)
  • (Gỗ từ cây độc cần nhẹ dễ gia công.)
  • (Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn cây độc cần với loại cỏ độc cần độc tính cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eastern hemlock": một loại cây độc cần phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ (Tsuga canadensis).
    • Eastern hemlock is a popular ornamental tree in gardens. (Cây độc cần miền đông một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • "western hemlock": một loại cây độc cần mọcmiền tây Bắc Mỹ (Tsuga heterophylla).
    • Western hemlock is an important timber tree in the Pacific Northwest. (Cây độc cần miền tây một loại cây lấy gỗ quan trọngTây Bắc Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemlock (danh từ): có thể chỉ cây độc cần (cây thông) hoặc cỏ độc cần (Conium maculatum) – một loại cây thân thảo rất độc.
  • Hemlock forest (danh từ): rừng cây độc cần.
    • The hemlock forest provides habitat for many wildlife species. (Rừng cây độc cần cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
  • Hemlock woolly adelgid (danh từ): một loại côn trùng gây hại cho cây độc cần.
Từ đồng nghĩa
  • Tsuga: tên khoa học của chi cây độc cần.
  • Spruce: cây vân sam (thường bị nhầm lẫn với cây độc cần hình dạng tương tự).
  • Fir: cây linh sam (cũng hình kim, dễ nhầm).
Các cụm từ liên quan
  • "poison hemlock": cỏ độc cần (Conium maculatum), loại cây thân thảo độc tính cao, thường bị nhầm với cây độc cần.
    • Socrates was executed by drinking poison hemlock. (Socrates đã bị hành quyết bằng cách uống độc dược từ cỏ độc cần.)
Thành ngữ liên quan
  • "hemlock": trong văn học, "hemlock" thường được dùng để chỉ chất độc hoặc cái chết, ám chỉ vụ hành quyết Socrates.
    • The word "hemlock" evokes a sense of tragedy in classical literature. (Từ "hemlock" gợi lên cảm giác bi kịch trong văn học cổ điển.)